Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 14 kcal —
  • Chất đạm 1,9 g 4%
  • Carbohydrate 0,1 g 0%
  • Chất béo 0,7 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 6,9 g 25%
  • Đường 0,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g141,9 g0,1 g0,7 g
50 g50 g70,9 g0,1 g0,3 g
150 g150 g212,8 g0,2 g1 g
200 g200 g283,8 g0,2 g1,3 g
250 g250 g354,7 g0,3 g1,7 g

Câu hỏi về Nấm sữa nghệ

100 g Nấm sữa nghệ có bao nhiêu calo?

100 g Nấm sữa nghệ có 14 kcal, gồm 1,9 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

50 g Nấm sữa nghệ có bao nhiêu calo?

50 g Nấm sữa nghệ có 7 kcal, gồm 0,9 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Nấm sữa nghệ có bao nhiêu calo?

150 g Nấm sữa nghệ có 21 kcal, gồm 2,8 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 1 g chất béo.

200 g Nấm sữa nghệ có bao nhiêu calo?

200 g Nấm sữa nghệ có 28 kcal, gồm 3,8 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

250 g Nấm sữa nghệ có bao nhiêu calo?

250 g Nấm sữa nghệ có 35 kcal, gồm 4,7 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

Nguồn: BEDCA (Spain) 881 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ