Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Milho doce em conserva
Calo và thông tin dinh dưỡng
110
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,9 g
Carb18 g
Chất béo1,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 110 kcal —
- Chất đạm 2,9 g 6%
- Carbohydrate 18 g 7%
- Chất béo 1,9 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 3,7 g 13%
- Đường 5,2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 110 | 2,9 g | 18 g | 1,9 g |
| 50 g | 50 g | 55 | 1,5 g | 9,2 g | 1 g |
| 150 g | 150 g | 165 | 4,4 g | 28 g | 2,9 g |
| 200 g | 200 g | 220 | 5,8 g | 37 g | 3,8 g |
| 250 g | 250 g | 275 | 7,3 g | 46 g | 4,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Milho doce em conserva
100 g Milho doce em conserva có bao nhiêu calo?
100 g Milho doce em conserva có 110 kcal, gồm 2,9 g đạm, 18 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
50 g Milho doce em conserva có bao nhiêu calo?
50 g Milho doce em conserva có 55 kcal, gồm 1,5 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 1 g chất béo.
150 g Milho doce em conserva có bao nhiêu calo?
150 g Milho doce em conserva có 165 kcal, gồm 4,4 g đạm, 28 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
200 g Milho doce em conserva có bao nhiêu calo?
200 g Milho doce em conserva có 220 kcal, gồm 5,8 g đạm, 37 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
250 g Milho doce em conserva có bao nhiêu calo?
250 g Milho doce em conserva có 275 kcal, gồm 7,3 g đạm, 46 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
Nguồn: portfir 1900000083 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ