Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Khoai tây nấu lò vi sóng
Calo và thông tin dinh dưỡng
nấu chín cả vỏ, vỏ, không muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 132 kcal —
- Chất đạm 4,4 g 9%
- Carbohydrate 24 g 9%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 5,5 g 20%
- Natri 16 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 15,3 mg 17%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
- Niacin (B3) 2,2 mg 14%
- Axit pantothenic (B5) 0,59 mg 12%
- Vitamin B6 0,49 mg 29%
- Folate (B9) 17 µg 4%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 46 mg 4%
- Sắt 5,9 mg 33%
- Magiê 37 mg 9%
- Phốt pho 82 mg 7%
- Kali 650 mg 14%
- Kẽm 0,51 mg 5%
- Đồng 0,88 mg 98%
- Mangan 0,98 mg 43%
- Selen 0,5 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 132 | 4,4 g | 24 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 58 g | 77 | 2,5 g | 14 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 116 g | 153 | 5,1 g | 28 g | 0,1 g |
| ½ khẩu phần | 29 g | 38 | 1,3 g | 7 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 174 g | 230 | 7,6 g | 42 g | 0,2 g |
| 4 khẩu phần | 232 g | 306 | 10 g | 56 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 66 | 2,2 g | 12 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 198 | 6,6 g | 36 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 264 | 8,8 g | 48 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 330 | 11 g | 60 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Khoai tây đã gọt vỏnấu bằng lò vi sóng, không muối88 kcal / 100 g
- Khoai tâyruột và vỏ, sống77 kcal / 100 g
- Vỏ khoai tâysống58 kcal / 100 g
- Vỏ khoai tây luộcluộc cả vỏ, vỏ, không muối78 kcal / 100 g
- Thịt khoai tây nướngcó muối93 kcal / 100 g
- Thịt khoai tây luộcnấu nguyên vỏ, có muối87 kcal / 100 g
- Potatoes new or earlies cooked by microwave72 kcal / 100 g
- Potato baked with skin no filling70 kcal / 100 g
- Nấm trắng nấu lò vi sóngnấu lò vi sóng35 kcal / 100 g
- Potatoe with skin100 kcal / 100 g
Câu hỏi về Khoai tây nấu lò vi sóng
100 g Khoai tây nấu lò vi sóng có bao nhiêu calo?
100 g Khoai tây nấu lò vi sóng có 132 kcal, gồm 4,4 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (58 g) Khoai tây nấu lò vi sóng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (58 g) Khoai tây nấu lò vi sóng có 77 kcal, gồm 2,5 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
2 khẩu phần (116 g) Khoai tây nấu lò vi sóng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (116 g) Khoai tây nấu lò vi sóng có 153 kcal, gồm 5,1 g đạm, 28 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
½ khẩu phần (29 g) Khoai tây nấu lò vi sóng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (29 g) Khoai tây nấu lò vi sóng có 38 kcal, gồm 1,3 g đạm, 7 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (174 g) Khoai tây nấu lò vi sóng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (174 g) Khoai tây nấu lò vi sóng có 230 kcal, gồm 7,6 g đạm, 42 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
4 khẩu phần (232 g) Khoai tây nấu lò vi sóng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (232 g) Khoai tây nấu lò vi sóng có 306 kcal, gồm 10 g đạm, 56 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Khoai tây nấu lò vi sóng có bao nhiêu calo?
50 g Khoai tây nấu lò vi sóng có 66 kcal, gồm 2,2 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Khoai tây nấu lò vi sóng có bao nhiêu calo?
150 g Khoai tây nấu lò vi sóng có 198 kcal, gồm 6,6 g đạm, 36 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170035 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ