Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Khoai tây nấu lò vi sóng
Calo và thông tin dinh dưỡng
nấu chín, cả vỏ, thịt và vỏ, có muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 105 kcal —
- Chất đạm 2,4 g 5%
- Carbohydrate 22 g 8%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,3 g 8%
- Natri 244 mg 11%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 15,1 mg 17%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 1,7 mg 11%
- Axit pantothenic (B5) 0,45 mg 9%
- Vitamin B6 0,34 mg 20%
- Folate (B9) 12 µg 3%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 1,2 mg 7%
- Magiê 27 mg 6%
- Phốt pho 105 mg 8%
- Kali 447 mg 10%
- Kẽm 0,36 mg 3%
- Đồng 0,33 mg 37%
- Mangan 0,29 mg 13%
- Selen 0,4 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 105 | 2,4 g | 22 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 202 g | 212 | 4,9 g | 44 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 404 g | 424 | 9,9 g | 89 g | 0,4 g |
| ½ khẩu phần | 101 g | 106 | 2,5 g | 22 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 606 g | 636 | 15 g | 133 g | 0,6 g |
| 4 khẩu phần | 808 g | 848 | 20 g | 177 g | 0,8 g |
| 50 g | 50 g | 53 | 1,2 g | 11 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 158 | 3,7 g | 33 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 210 | 4,9 g | 44 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 263 | 6,1 g | 55 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Khoai tâyruột và vỏ, sống77 kcal / 100 g
- Vỏ khoai tâyluộc cả vỏ, nấu bằng lò vi sóng, có muối132 kcal / 100 g
- Khoai tây nướngruột và vỏ, có muối93 kcal / 100 g
- Vỏ khoai tây luộcluộc cả vỏ, vỏ, có muối78 kcal / 100 g
- Thịt khoai tây luộcnấu nguyên vỏ, có muối87 kcal / 100 g
- Thịt khoai tây nướngcó muối93 kcal / 100 g
- Potatoes new or earlies cooked by microwave72 kcal / 100 g
- Nấm trắng nấu lò vi sóngnấu lò vi sóng35 kcal / 100 g
Câu hỏi về Khoai tây nấu lò vi sóng
100 g Khoai tây nấu lò vi sóng có bao nhiêu calo?
100 g Khoai tây nấu lò vi sóng có 105 kcal, gồm 2,4 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (202 g) Khoai tây nấu lò vi sóng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (202 g) Khoai tây nấu lò vi sóng có 212 kcal, gồm 4,9 g đạm, 44 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
2 khẩu phần (404 g) Khoai tây nấu lò vi sóng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (404 g) Khoai tây nấu lò vi sóng có 424 kcal, gồm 9,9 g đạm, 89 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
½ khẩu phần (101 g) Khoai tây nấu lò vi sóng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (101 g) Khoai tây nấu lò vi sóng có 106 kcal, gồm 2,5 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (606 g) Khoai tây nấu lò vi sóng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (606 g) Khoai tây nấu lò vi sóng có 636 kcal, gồm 15 g đạm, 133 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
4 khẩu phần (808 g) Khoai tây nấu lò vi sóng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (808 g) Khoai tây nấu lò vi sóng có 848 kcal, gồm 20 g đạm, 177 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
50 g Khoai tây nấu lò vi sóng có bao nhiêu calo?
50 g Khoai tây nấu lò vi sóng có 53 kcal, gồm 1,2 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Khoai tây nấu lò vi sóng có bao nhiêu calo?
150 g Khoai tây nấu lò vi sóng có 158 kcal, gồm 3,7 g đạm, 33 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170521 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ