Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Khoai tây lò vi sóng
Calo và thông tin dinh dưỡng
nấu bằng lò vi sóng, nấu chín nguyên vỏ, phần thịt, có muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 100 kcal —
- Chất đạm 2,1 g 4%
- Carbohydrate 22 g 8%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,6 g 6%
- Natri 243 mg 11%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 15,1 mg 17%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 1,6 mg 10%
- Axit pantothenic (B5) 0,6 mg 12%
- Vitamin B6 0,32 mg 19%
- Folate (B9) 12 µg 3%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 0,41 mg 2%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 109 mg 9%
- Kali 411 mg 9%
- Kẽm 0,33 mg 3%
- Đồng 0,24 mg 26%
- Mangan 0,17 mg 7%
- Selen 0,4 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 100 | 2,1 g | 22 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 78 g | 78 | 1,6 g | 17 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 156 g | 156 | 3,3 g | 34 g | 0,2 g |
| ½ khẩu phần | 39 g | 39 | 0,8 g | 8,5 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 234 g | 234 | 4,9 g | 51 g | 0,2 g |
| 4 khẩu phần | 312 g | 312 | 6,6 g | 68 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 50 | 1,1 g | 11 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 150 | 3,2 g | 33 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 200 | 4,2 g | 43 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 250 | 5,3 g | 54 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Khoai tâyruột và vỏ, sống77 kcal / 100 g
- Vỏ khoai tâyluộc cả vỏ, nấu bằng lò vi sóng, có muối132 kcal / 100 g
- Khoai tây nướngruột và vỏ, có muối93 kcal / 100 g
- Thịt khoai tây luộcnấu nguyên vỏ, có muối87 kcal / 100 g
- Vỏ khoai tây luộcluộc cả vỏ, vỏ, có muối78 kcal / 100 g
- Thịt khoai tây nướngcó muối93 kcal / 100 g
- Nấm trắng nấu lò vi sóngnấu lò vi sóng35 kcal / 100 g
- Potatoes new or earlies cooked by microwave72 kcal / 100 g
Câu hỏi về Khoai tây lò vi sóng
100 g Khoai tây lò vi sóng có bao nhiêu calo?
100 g Khoai tây lò vi sóng có 100 kcal, gồm 2,1 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (78 g) Khoai tây lò vi sóng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (78 g) Khoai tây lò vi sóng có 78 kcal, gồm 1,6 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
2 khẩu phần (156 g) Khoai tây lò vi sóng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (156 g) Khoai tây lò vi sóng có 156 kcal, gồm 3,3 g đạm, 34 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
½ khẩu phần (39 g) Khoai tây lò vi sóng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (39 g) Khoai tây lò vi sóng có 39 kcal, gồm 0,8 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (234 g) Khoai tây lò vi sóng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (234 g) Khoai tây lò vi sóng có 234 kcal, gồm 4,9 g đạm, 51 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
4 khẩu phần (312 g) Khoai tây lò vi sóng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (312 g) Khoai tây lò vi sóng có 312 kcal, gồm 6,6 g đạm, 68 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Khoai tây lò vi sóng có bao nhiêu calo?
50 g Khoai tây lò vi sóng có 50 kcal, gồm 1,1 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Khoai tây lò vi sóng có bao nhiêu calo?
150 g Khoai tây lò vi sóng có 150 kcal, gồm 3,2 g đạm, 33 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170522 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ