Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 153 kcal —
  • Chất đạm 7,5 g 15%
  • Carbohydrate 8 g 3%
  • Chất béo 9,5 g 12%
  • Chất béo bão hòa 3,5 g 18%
  • Chất xơ 2,5 g 9%
  • Đường 2,8 g —
  • Natri 431 mg 19%
  • Cholesterol 96,5 mg 32%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 237 µg 26%
  • Vitamin C 5,9 mg 7%
  • Vitamin D 0,7 µg 3%
  • Vitamin E 1,2 mg 8%
  • Vitamin K 9,2 µg 8%
  • Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
  • Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
  • Niacin (B3) 0,35 mg 2%
  • Vitamin B6 0,12 mg 7%
  • Folate (B9) 42,4 µg 11%
  • Vitamin B12 0,69 µg 29%

Khoáng chất

  • Canxi 102 mg 8%
  • Sắt 1,4 mg 8%
  • Magiê 35,6 mg 8%
  • Phốt pho 179 mg 14%
  • Kali 313 mg 7%
  • Kẽm 1,7 mg 15%
  • Đồng 0,09 mg 10%
  • Mangan 0,54 mg 23%
  • Selen 13,6 µg 25%
  • Iốt 22 µg 15%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1537,5 g8 g9,5 g
50 g50 g773,7 g4 g4,7 g
150 g150 g23011 g12 g14 g
200 g200 g30615 g16 g19 g
250 g250 g38319 g20 g24 g

Câu hỏi về Feta vegetable patty, fried

100 g Feta vegetable patty, fried có bao nhiêu calo?

100 g Feta vegetable patty, fried có 153 kcal, gồm 7,5 g đạm, 8 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.

50 g Feta vegetable patty, fried có bao nhiêu calo?

50 g Feta vegetable patty, fried có 77 kcal, gồm 3,7 g đạm, 4 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.

150 g Feta vegetable patty, fried có bao nhiêu calo?

150 g Feta vegetable patty, fried có 230 kcal, gồm 11 g đạm, 12 g carbohydrate và 14 g chất béo.

200 g Feta vegetable patty, fried có bao nhiêu calo?

200 g Feta vegetable patty, fried có 306 kcal, gồm 15 g đạm, 16 g carbohydrate và 19 g chất béo.

250 g Feta vegetable patty, fried có bao nhiêu calo?

250 g Feta vegetable patty, fried có 383 kcal, gồm 19 g đạm, 20 g carbohydrate và 24 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 34464 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ