Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 131 kcal —
  • Chất đạm 6,5 g 13%
  • Carbohydrate 14 g 5%
  • Chất béo 4,2 g 5%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 3,8 g 14%
  • Đường 1,6 g —
  • Natri 677 mg 29%
  • Cholesterol 0,43 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 5,1 µg 1%
  • Vitamin C 4,2 mg 5%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,73 mg 5%
  • Vitamin K 20,6 µg 17%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,42 mg 3%
  • Vitamin B6 0,15 mg 9%
  • Folate (B9) 89,6 µg 22%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 246 mg 19%
  • Sắt 2,2 mg 12%
  • Magiê 37,4 mg 9%
  • Phốt pho 281 mg 23%
  • Kali 265 mg 6%
  • Kẽm 1,2 mg 11%
  • Đồng 0,21 mg 24%
  • Mangan 0,07 mg 3%
  • Selen 3,7 µg 7%
  • Iốt 30,1 µg 20%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1316,5 g14 g4,2 g
50 g50 g663,2 g7,2 g2,1 g
150 g150 g1979,7 g22 g6,3 g
200 g200 g26213 g29 g8,4 g
250 g250 g32816 g36 g11 g

Câu hỏi về Chick pea patty, falafel

100 g Chick pea patty, falafel có bao nhiêu calo?

100 g Chick pea patty, falafel có 131 kcal, gồm 6,5 g đạm, 14 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

50 g Chick pea patty, falafel có bao nhiêu calo?

50 g Chick pea patty, falafel có 66 kcal, gồm 3,2 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

150 g Chick pea patty, falafel có bao nhiêu calo?

150 g Chick pea patty, falafel có 197 kcal, gồm 9,7 g đạm, 22 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.

200 g Chick pea patty, falafel có bao nhiêu calo?

200 g Chick pea patty, falafel có 262 kcal, gồm 13 g đạm, 29 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.

250 g Chick pea patty, falafel có bao nhiêu calo?

250 g Chick pea patty, falafel có 328 kcal, gồm 16 g đạm, 36 g carbohydrate và 11 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 28966 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ