Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 34 kcal —
  • Chất đạm 4,6 g 9%
  • Carbohydrate 5,5 g 2%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Natri 1 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 181 µg 20%
  • Vitamin C 26,6 mg 30%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
  • Niacin (B3) 5 mg 31%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 32 mg 2%
  • Sắt 1,3 mg 7%
  • Magiê 34 mg 8%
  • Phốt pho 101 mg 8%
  • Kali 370 mg 8%
  • Kẽm 0,83 mg 8%
  • Đồng 0,32 mg 36%
  • Mangan 0,51 mg 22%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g344,6 g5,5 g0,4 g
50 g50 g172,3 g2,8 g0,2 g
150 g150 g516,8 g8,3 g0,6 g
200 g200 g689,1 g11 g0,8 g
250 g250 g8511 g14 g1 g

Câu hỏi về Đọt dương xỉ

100 g Đọt dương xỉ có bao nhiêu calo?

100 g Đọt dương xỉ có 34 kcal, gồm 4,6 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Đọt dương xỉ có bao nhiêu calo?

50 g Đọt dương xỉ có 17 kcal, gồm 2,3 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Đọt dương xỉ có bao nhiêu calo?

150 g Đọt dương xỉ có 51 kcal, gồm 6,8 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g Đọt dương xỉ có bao nhiêu calo?

200 g Đọt dương xỉ có 68 kcal, gồm 9,1 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

250 g Đọt dương xỉ có bao nhiêu calo?

250 g Đọt dương xỉ có 85 kcal, gồm 11 g đạm, 14 g carbohydrate và 1 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 4906 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ