Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 41 kcal —
  • Chất đạm 2,3 g 5%
  • Carbohydrate 5,4 g 2%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 2,7 g 10%
  • Đường 3,5 g —
  • Natri 2,3 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 16,6 µg 2%
  • Vitamin C 14,8 mg 16%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,15 mg 1%
  • Vitamin K 53,4 µg 45%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 0,8 mg 5%
  • Vitamin B6 0,11 mg 6%
  • Folate (B9) 63,6 µg 16%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 54,6 mg 4%
  • Sắt 0,8 mg 4%
  • Magiê 25 mg 6%
  • Phốt pho 45,5 mg 4%
  • Kali 364 mg 8%
  • Kẽm 0,46 mg 4%
  • Đồng 0,08 mg 9%
  • Mangan 0,28 mg 12%
  • Selen 2,8 µg 5%
  • Iốt 1,1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g412,3 g5,4 g0,3 g
50 g50 g211,2 g2,7 g0,1 g
150 g150 g623,5 g8,1 g0,4 g
200 g200 g824,7 g11 g0,6 g
250 g250 g1035,8 g14 g0,7 g

Câu hỏi về Bean, green bean, string bean, boiled without salt

100 g Bean, green bean, string bean, boiled without salt có bao nhiêu calo?

100 g Bean, green bean, string bean, boiled without salt có 41 kcal, gồm 2,3 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Bean, green bean, string bean, boiled without salt có bao nhiêu calo?

50 g Bean, green bean, string bean, boiled without salt có 21 kcal, gồm 1,2 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Bean, green bean, string bean, boiled without salt có bao nhiêu calo?

150 g Bean, green bean, string bean, boiled without salt có 62 kcal, gồm 3,5 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

200 g Bean, green bean, string bean, boiled without salt có bao nhiêu calo?

200 g Bean, green bean, string bean, boiled without salt có 82 kcal, gồm 4,7 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Bean, green bean, string bean, boiled without salt có bao nhiêu calo?

250 g Bean, green bean, string bean, boiled without salt có 103 kcal, gồm 5,8 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 31547 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ