Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 88 kcal —
  • Chất đạm 8,4 g 17%
  • Carbohydrate 9,6 g 3%
  • Chất béo 1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
  • Chất xơ 2,5 g 9%
  • Đường 1,7 g —
  • Natri 281 mg 12%
  • Cholesterol 0,16 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 3,8 µg 0%
  • Vitamin C 2,5 mg 3%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,11 mg 1%
  • Vitamin K 1,7 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,52 mg 3%
  • Vitamin B6 0,14 mg 8%
  • Folate (B9) 37,5 µg 9%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 44,6 mg 3%
  • Sắt 2,5 mg 14%
  • Magiê 50,1 mg 12%
  • Phốt pho 120 mg 10%
  • Kali 410 mg 9%
  • Kẽm 0,9 mg 8%
  • Đồng 0,32 mg 36%
  • Mangan 0,63 mg 27%
  • Selen 1,2 µg 2%
  • Iốt 0,69 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g888,4 g9,6 g1 g
50 g50 g444,2 g4,8 g0,5 g
150 g150 g13213 g14 g1,5 g
200 g200 g17617 g19 g1,9 g
250 g250 g22021 g24 g2,4 g

Câu hỏi về Meal mixture, soya and pasta, cooked

100 g Meal mixture, soya and pasta, cooked có bao nhiêu calo?

100 g Meal mixture, soya and pasta, cooked có 88 kcal, gồm 8,4 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 1 g chất béo.

50 g Meal mixture, soya and pasta, cooked có bao nhiêu calo?

50 g Meal mixture, soya and pasta, cooked có 44 kcal, gồm 4,2 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Meal mixture, soya and pasta, cooked có bao nhiêu calo?

150 g Meal mixture, soya and pasta, cooked có 132 kcal, gồm 13 g đạm, 14 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

200 g Meal mixture, soya and pasta, cooked có bao nhiêu calo?

200 g Meal mixture, soya and pasta, cooked có 176 kcal, gồm 17 g đạm, 19 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

250 g Meal mixture, soya and pasta, cooked có bao nhiêu calo?

250 g Meal mixture, soya and pasta, cooked có 220 kcal, gồm 21 g đạm, 24 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32046 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ