Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 87 kcal —
  • Chất đạm 7,2 g 14%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 2,1 g 7%
  • Đường 2 g —
  • Natri 324 mg 14%
  • Cholesterol 0,04 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2,5 µg 0%
  • Vitamin C 1,3 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,08 mg 1%
  • Vitamin K 0,69 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,84 mg 5%
  • Vitamin B6 0,11 mg 6%
  • Folate (B9) 32,3 µg 8%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 38,1 mg 3%
  • Sắt 1,9 mg 11%
  • Magiê 49,6 mg 12%
  • Phốt pho 117 mg 9%
  • Kali 359 mg 8%
  • Kẽm 0,85 mg 8%
  • Đồng 0,3 mg 33%
  • Mangan 0,61 mg 27%
  • Selen 0,67 µg 1%
  • Iốt 0,31 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g877,2 g11 g1 g
50 g50 g443,6 g5,6 g0,5 g
150 g150 g13111 g17 g1,5 g
200 g200 g17414 g22 g2 g
250 g250 g21818 g28 g2,5 g

Câu hỏi về Meal mixture, soya and rice, cooked

100 g Meal mixture, soya and rice, cooked có bao nhiêu calo?

100 g Meal mixture, soya and rice, cooked có 87 kcal, gồm 7,2 g đạm, 11 g carbohydrate và 1 g chất béo.

50 g Meal mixture, soya and rice, cooked có bao nhiêu calo?

50 g Meal mixture, soya and rice, cooked có 44 kcal, gồm 3,6 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Meal mixture, soya and rice, cooked có bao nhiêu calo?

150 g Meal mixture, soya and rice, cooked có 131 kcal, gồm 11 g đạm, 17 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

200 g Meal mixture, soya and rice, cooked có bao nhiêu calo?

200 g Meal mixture, soya and rice, cooked có 174 kcal, gồm 14 g đạm, 22 g carbohydrate và 2 g chất béo.

250 g Meal mixture, soya and rice, cooked có bao nhiêu calo?

250 g Meal mixture, soya and rice, cooked có 218 kcal, gồm 18 g đạm, 28 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32041 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ