Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 135 kcal —
  • Chất đạm 5,8 g 12%
  • Carbohydrate 23 g 8%
  • Chất béo 2,4 g 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,8 µg 0%
  • Vitamin C 11 mg 12%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 1,3 mg 8%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Phốt pho 67 mg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1355,8 g23 g2,4 g
50 g50 g682,9 g11 g1,2 g
150 g150 g2038,7 g34 g3,6 g
200 g200 g27012 g45 g4,8 g
250 g250 g33815 g57 g6 g

Câu hỏi về Rễ mashu

100 g Rễ mashu có bao nhiêu calo?

100 g Rễ mashu có 135 kcal, gồm 5,8 g đạm, 23 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

50 g Rễ mashu có bao nhiêu calo?

50 g Rễ mashu có 68 kcal, gồm 2,9 g đạm, 11 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

150 g Rễ mashu có bao nhiêu calo?

150 g Rễ mashu có 203 kcal, gồm 8,7 g đạm, 34 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

200 g Rễ mashu có bao nhiêu calo?

200 g Rễ mashu có 270 kcal, gồm 12 g đạm, 45 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

250 g Rễ mashu có bao nhiêu calo?

250 g Rễ mashu có 338 kcal, gồm 15 g đạm, 57 g carbohydrate và 6 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 5889 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ