Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nước rau bina
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã nấu chín
38
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,1 g
Carb1,4 g
Chất béo0,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 38 kcal —
- Chất đạm 4,1 g 8%
- Carbohydrate 1,4 g 1%
- Chất béo 0,7 g 1%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 4 g 14%
- Đường 0,7 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 38 | 4,1 g | 1,4 g | 0,7 g |
| 50 g | 50 g | 19 | 2,1 g | 0,7 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 57 | 6,2 g | 2,1 g | 1,1 g |
| 200 g | 200 g | 76 | 8,2 g | 2,8 g | 1,4 g |
| 250 g | 250 g | 95 | 10 g | 3,5 g | 1,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Nước rau bina
100 g Nước rau bina có bao nhiêu calo?
100 g Nước rau bina có 38 kcal, gồm 4,1 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
50 g Nước rau bina có bao nhiêu calo?
50 g Nước rau bina có 19 kcal, gồm 2,1 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Nước rau bina có bao nhiêu calo?
150 g Nước rau bina có 57 kcal, gồm 6,2 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
200 g Nước rau bina có bao nhiêu calo?
200 g Nước rau bina có 76 kcal, gồm 8,2 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
250 g Nước rau bina có bao nhiêu calo?
250 g Nước rau bina có 95 kcal, gồm 10 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
Nguồn: ausnut F008762 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ