Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 26 kcal —
- Chất đạm 2,9 g 6%
- Carbohydrate 1 g 0%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,8 g 10%
- Đường 0,5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 26 | 2,9 g | 1 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 13 | 1,5 g | 0,5 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 39 | 4,4 g | 1,5 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 52 | 5,8 g | 2 g | 1 g |
| 250 g | 250 g | 65 | 7,3 g | 2,5 g | 1,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Nước rau bina
Nước rau bina có phải là nước ép rau bina không?
Không. Nước rau bina thường là phần nước thu được khi luộc rau bina; nước ép rau bina được làm bằng cách ép lá tươi, nên có vị và cách dùng khác.
Luộc rau bina thế nào để lấy nước nấu ăn?
Rửa kỹ lá, cho vào nồi nước đang sôi và luộc khoảng 1–2 phút, vừa đủ để lá mềm. Lọc lấy nước dùng nấu canh hoặc nấu cháo; đừng luộc quá lâu vì nước dễ có vị đậm, hơi chát.
Nước rau bina dùng nấu món gì?
Bạn có thể dùng nước rau bina làm nước nấu cháo, mì hoặc canh rau; vị thanh hợp với đậu phụ, nấm và trứng. Nếu nước có vị chát rõ, pha cùng nước dùng khác thay vì dùng nguyên chất.
Bảo quản nước rau bina thế nào?
Để nước nguội nhanh trong hộp sạch, đậy kín và cho vào tủ lạnh trong vòng hai giờ sau khi nấu. Dùng trong khoảng 3–4 ngày; nếu chưa dùng sớm, chia phần nhỏ để đông lạnh.
Có thể uống nước rau bina không?
Có thể uống nếu nước được nấu sạch và bảo quản đúng cách, nhưng nước luộc có thể có vị nhạt hoặc hơi chát. Bạn cũng có thể dùng nó làm nước nấu cháo, mì hoặc canh thay vì uống riêng.
Nước rau bina để qua đêm ở nhiệt độ phòng có dùng được không?
Không nên dùng nếu đã để ngoài qua đêm; hãy bỏ đi. Nước rau đã nấu cần được làm nguội nhanh và cất lạnh, không để trên bàn lâu.
Nguồn: ausnut F008763 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ