Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lá tannia
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
19
calokcal mỗi 100 g
Đạm2 g
Carb2 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 19 kcal —
- Chất đạm 2 g 4%
- Carbohydrate 2 g 1%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,4 g 5%
- Đường 1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 19 | 2 g | 2 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 10 | 1 g | 1 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 29 | 3 g | 3 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 38 | 4 g | 4 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 48 | 5 g | 5 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Lá tannia
100 g Lá tannia có bao nhiêu calo?
100 g Lá tannia có 19 kcal, gồm 2 g đạm, 2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Lá tannia có bao nhiêu calo?
50 g Lá tannia có 10 kcal, gồm 1 g đạm, 1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Lá tannia có bao nhiêu calo?
150 g Lá tannia có 29 kcal, gồm 3 g đạm, 3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Lá tannia có bao nhiêu calo?
200 g Lá tannia có 38 kcal, gồm 4 g đạm, 4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Lá tannia có bao nhiêu calo?
250 g Lá tannia có 48 kcal, gồm 5 g đạm, 5 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 684 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ