Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Tannia
Calo và thông tin dinh dưỡng
chế biến không thêm chất béo
99
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,4 g
Carb17 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 99 kcal —
- Chất đạm 3,4 g 7%
- Carbohydrate 17 g 6%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 7,2 g 26%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 99 | 3,4 g | 17 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 50 | 1,7 g | 8,6 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 149 | 5,1 g | 26 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 198 | 6,8 g | 34 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 248 | 8,5 g | 43 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Tannia
100 g Tannia có bao nhiêu calo?
100 g Tannia có 99 kcal, gồm 3,4 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Tannia có bao nhiêu calo?
50 g Tannia có 50 kcal, gồm 1,7 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Tannia có bao nhiêu calo?
150 g Tannia có 149 kcal, gồm 5,1 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g Tannia có bao nhiêu calo?
200 g Tannia có 198 kcal, gồm 6,8 g đạm, 34 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
250 g Tannia có bao nhiêu calo?
250 g Tannia có 248 kcal, gồm 8,5 g đạm, 43 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 2315 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ