Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 81 kcal —
  • Chất đạm 0,9 g 2%
  • Carbohydrate 15 g 5%
  • Chất béo 1,8 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 0,9 g 3%
  • Đường 7,9 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g810,9 g15 g1,8 g
50 g50 g410,5 g7,4 g0,9 g
150 g150 g1221,4 g22 g2,7 g
200 g200 g1621,8 g29 g3,6 g
250 g250 g2032,3 g37 g4,5 g

Câu hỏi về Sản phẩm thay thế sữa chua yến mạch có hương vị

100 g Sản phẩm thay thế sữa chua yến mạch có hương vị có bao nhiêu calo?

100 g Sản phẩm thay thế sữa chua yến mạch có hương vị có 81 kcal, gồm 0,9 g đạm, 15 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

50 g Sản phẩm thay thế sữa chua yến mạch có hương vị có bao nhiêu calo?

50 g Sản phẩm thay thế sữa chua yến mạch có hương vị có 41 kcal, gồm 0,5 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

150 g Sản phẩm thay thế sữa chua yến mạch có hương vị có bao nhiêu calo?

150 g Sản phẩm thay thế sữa chua yến mạch có hương vị có 122 kcal, gồm 1,4 g đạm, 22 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

200 g Sản phẩm thay thế sữa chua yến mạch có hương vị có bao nhiêu calo?

200 g Sản phẩm thay thế sữa chua yến mạch có hương vị có 162 kcal, gồm 1,8 g đạm, 29 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

250 g Sản phẩm thay thế sữa chua yến mạch có hương vị có bao nhiêu calo?

250 g Sản phẩm thay thế sữa chua yến mạch có hương vị có 203 kcal, gồm 2,3 g đạm, 37 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

Nguồn: slv 6812 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ