Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 82 kcal —
  • Chất đạm 0,9 g 2%
  • Carbohydrate 15 g 6%
  • Chất béo 1,7 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 0,8 g 3%
  • Đường 8,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g820,9 g15 g1,7 g
50 g50 g410,5 g7,7 g0,9 g
150 g150 g1231,4 g23 g2,6 g
200 g200 g1641,8 g31 g3,4 g
250 g250 g2052,3 g38 g4,3 g

Câu hỏi về Sản phẩm thay thế sữa chua yến mạch vị mâm xôi

100 g Sản phẩm thay thế sữa chua yến mạch vị mâm xôi có bao nhiêu calo?

100 g Sản phẩm thay thế sữa chua yến mạch vị mâm xôi có 82 kcal, gồm 0,9 g đạm, 15 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

50 g Sản phẩm thay thế sữa chua yến mạch vị mâm xôi có bao nhiêu calo?

50 g Sản phẩm thay thế sữa chua yến mạch vị mâm xôi có 41 kcal, gồm 0,5 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

150 g Sản phẩm thay thế sữa chua yến mạch vị mâm xôi có bao nhiêu calo?

150 g Sản phẩm thay thế sữa chua yến mạch vị mâm xôi có 123 kcal, gồm 1,4 g đạm, 23 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

200 g Sản phẩm thay thế sữa chua yến mạch vị mâm xôi có bao nhiêu calo?

200 g Sản phẩm thay thế sữa chua yến mạch vị mâm xôi có 164 kcal, gồm 1,8 g đạm, 31 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

250 g Sản phẩm thay thế sữa chua yến mạch vị mâm xôi có bao nhiêu calo?

250 g Sản phẩm thay thế sữa chua yến mạch vị mâm xôi có 205 kcal, gồm 2,3 g đạm, 38 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.

Nguồn: slv 6790 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ