Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 82 kcal —
  • Chất đạm 3 g 6%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 3 g 4%
  • Chất béo bão hòa 2,3 g 12%
  • Chất xơ 0,6 g 2%
  • Đường 4,4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g823 g11 g3 g
50 g50 g411,5 g5,3 g1,5 g
150 g150 g1234,5 g16 g4,5 g
200 g200 g1646 g21 g6 g
250 g250 g2057,5 g27 g7,5 g

Câu hỏi về Sữa chua yến mạch

100 g Sữa chua yến mạch có bao nhiêu calo?

100 g Sữa chua yến mạch có 82 kcal, gồm 3 g đạm, 11 g carbohydrate và 3 g chất béo.

50 g Sữa chua yến mạch có bao nhiêu calo?

50 g Sữa chua yến mạch có 41 kcal, gồm 1,5 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

150 g Sữa chua yến mạch có bao nhiêu calo?

150 g Sữa chua yến mạch có 123 kcal, gồm 4,5 g đạm, 16 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

200 g Sữa chua yến mạch có bao nhiêu calo?

200 g Sữa chua yến mạch có 164 kcal, gồm 6 g đạm, 21 g carbohydrate và 6 g chất béo.

250 g Sữa chua yến mạch có bao nhiêu calo?

250 g Sữa chua yến mạch có 205 kcal, gồm 7,5 g đạm, 27 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.

Nguồn: ausnut F009891 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ