Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 152 kcal —
  • Chất đạm 2,8 g 6%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 11 g 13%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 0,9 g 3%
  • Đường 3,4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1522,8 g11 g11 g
50 g50 g761,4 g5,7 g5,3 g
150 g150 g2284,2 g17 g16 g
200 g200 g3045,6 g23 g21 g
250 g250 g3807 g28 g26 g

Câu hỏi về Sản phẩm thay thế sữa chua yến mạch nguyên vị

100 g Sản phẩm thay thế sữa chua yến mạch nguyên vị có bao nhiêu calo?

100 g Sản phẩm thay thế sữa chua yến mạch nguyên vị có 152 kcal, gồm 2,8 g đạm, 11 g carbohydrate và 11 g chất béo.

50 g Sản phẩm thay thế sữa chua yến mạch nguyên vị có bao nhiêu calo?

50 g Sản phẩm thay thế sữa chua yến mạch nguyên vị có 76 kcal, gồm 1,4 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.

150 g Sản phẩm thay thế sữa chua yến mạch nguyên vị có bao nhiêu calo?

150 g Sản phẩm thay thế sữa chua yến mạch nguyên vị có 228 kcal, gồm 4,2 g đạm, 17 g carbohydrate và 16 g chất béo.

200 g Sản phẩm thay thế sữa chua yến mạch nguyên vị có bao nhiêu calo?

200 g Sản phẩm thay thế sữa chua yến mạch nguyên vị có 304 kcal, gồm 5,6 g đạm, 23 g carbohydrate và 21 g chất béo.

250 g Sản phẩm thay thế sữa chua yến mạch nguyên vị có bao nhiêu calo?

250 g Sản phẩm thay thế sữa chua yến mạch nguyên vị có 380 kcal, gồm 7 g đạm, 28 g carbohydrate và 26 g chất béo.

Nguồn: slv 6801 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ