Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 44 kcal —
  • Chất đạm 4,2 g 8%
  • Carbohydrate 0,3 g 0%
  • Chất béo 2,7 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g444,2 g0,3 g2,7 g
50 g50 g222,1 g0,2 g1,3 g
150 g150 g666,3 g0,5 g4 g
200 g200 g888,3 g0,7 g5,3 g
250 g250 g11010 g0,8 g6,7 g

Câu hỏi về Sản phẩm thay thế sữa chua từ thực vật

100 g Sản phẩm thay thế sữa chua từ thực vật có bao nhiêu calo?

100 g Sản phẩm thay thế sữa chua từ thực vật có 44 kcal, gồm 4,2 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

50 g Sản phẩm thay thế sữa chua từ thực vật có bao nhiêu calo?

50 g Sản phẩm thay thế sữa chua từ thực vật có 22 kcal, gồm 2,1 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

150 g Sản phẩm thay thế sữa chua từ thực vật có bao nhiêu calo?

150 g Sản phẩm thay thế sữa chua từ thực vật có 66 kcal, gồm 6,3 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 4 g chất béo.

200 g Sản phẩm thay thế sữa chua từ thực vật có bao nhiêu calo?

200 g Sản phẩm thay thế sữa chua từ thực vật có 88 kcal, gồm 8,3 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.

250 g Sản phẩm thay thế sữa chua từ thực vật có bao nhiêu calo?

250 g Sản phẩm thay thế sữa chua từ thực vật có 110 kcal, gồm 10 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) H844100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ