Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 56 kcal —
  • Chất đạm 3,6 g 7%
  • Carbohydrate 4,3 g 2%
  • Chất béo 2,3 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 2 g 7%
  • Đường 2,5 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g563,6 g4,3 g2,3 g
50 g50 g281,8 g2,2 g1,2 g
150 g150 g845,4 g6,5 g3,5 g
200 g200 g1127,2 g8,6 g4,6 g
250 g250 g1409 g11 g5,8 g

Câu hỏi về Soyghurt plain fortified Ca vitD B12 folic acid riboflavin

100 g Soyghurt plain fortified Ca vitD B12 folic acid riboflavin có bao nhiêu calo?

100 g Soyghurt plain fortified Ca vitD B12 folic acid riboflavin có 56 kcal, gồm 3,6 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

50 g Soyghurt plain fortified Ca vitD B12 folic acid riboflavin có bao nhiêu calo?

50 g Soyghurt plain fortified Ca vitD B12 folic acid riboflavin có 28 kcal, gồm 1,8 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

150 g Soyghurt plain fortified Ca vitD B12 folic acid riboflavin có bao nhiêu calo?

150 g Soyghurt plain fortified Ca vitD B12 folic acid riboflavin có 84 kcal, gồm 5,4 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

200 g Soyghurt plain fortified Ca vitD B12 folic acid riboflavin có bao nhiêu calo?

200 g Soyghurt plain fortified Ca vitD B12 folic acid riboflavin có 112 kcal, gồm 7,2 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.

250 g Soyghurt plain fortified Ca vitD B12 folic acid riboflavin có bao nhiêu calo?

250 g Soyghurt plain fortified Ca vitD B12 folic acid riboflavin có 140 kcal, gồm 9 g đạm, 11 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.

Nguồn: slv 7144 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ