Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sản phẩm thay thế sữa chua từ thực vật
Calo và thông tin dinh dưỡng
làm từ đậu nành, không đường
44
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,2 g
Carb0,3 g
Chất béo2,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 44 kcal —
- Chất đạm 4,2 g 8%
- Carbohydrate 0,3 g 0%
- Chất béo 2,7 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 44 | 4,2 g | 0,3 g | 2,7 g |
| 50 g | 50 g | 22 | 2,1 g | 0,2 g | 1,3 g |
| 150 g | 150 g | 66 | 6,3 g | 0,5 g | 4 g |
| 200 g | 200 g | 88 | 8,3 g | 0,7 g | 5,3 g |
| 250 g | 250 g | 110 | 10 g | 0,8 g | 6,7 g |
Thực phẩm tương tự
- Sản phẩm thay thế sữa chuacó nguồn gốc thực vật, làm từ đậu nành, không đường, bổ sung canxi và vitamin39 kcal / 100 g
- Sản phẩm thay thế sữa chua trái cây và vanicó nguồn gốc thực vật, làm từ đậu nành, có đường, bổ sung canxi và vitamin66 kcal / 100 g
- Sữa chua đậu nànhnguyên vị72 kcal / 100 g
- Sữa chua đậu nành nguyên chấtđậu nành, nguyên chất68 kcal / 100 g
- Kem thực vật dùng nấu ănlàm từ đậu nành, dùng để đun sôi và tăng hương vị157 kcal / 100 g
- Món tráng miệng đậu nành vị nguyên bảnnguyên bản, không thêm đường, không tăng cường, lên men, làm lạnh45 kcal / 100 g
- Plant-based product used as yoghurt soy based with flavour with calcium and vitamins50 kcal / 100 g
- Plant-based product used as yoghurt soy based with calcium and vitamins49 kcal / 100 g
- Đồ uống đậu nànhkhông đường, bổ sung canxi và vitamin34 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sản phẩm thay thế sữa chua từ thực vật
100 g Sản phẩm thay thế sữa chua từ thực vật có bao nhiêu calo?
100 g Sản phẩm thay thế sữa chua từ thực vật có 44 kcal, gồm 4,2 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
50 g Sản phẩm thay thế sữa chua từ thực vật có bao nhiêu calo?
50 g Sản phẩm thay thế sữa chua từ thực vật có 22 kcal, gồm 2,1 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
150 g Sản phẩm thay thế sữa chua từ thực vật có bao nhiêu calo?
150 g Sản phẩm thay thế sữa chua từ thực vật có 66 kcal, gồm 6,3 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 4 g chất béo.
200 g Sản phẩm thay thế sữa chua từ thực vật có bao nhiêu calo?
200 g Sản phẩm thay thế sữa chua từ thực vật có 88 kcal, gồm 8,3 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
250 g Sản phẩm thay thế sữa chua từ thực vật có bao nhiêu calo?
250 g Sản phẩm thay thế sữa chua từ thực vật có 110 kcal, gồm 10 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) H844000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ