Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa chua đậu nành
Calo và thông tin dinh dưỡng
đậu nành, hương vị trái cây
82
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,8 g
Carb13 g
Chất béo1,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 82 kcal —
- Chất đạm 3,8 g 8%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 1,7 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 7,5 g —
- Natri 4 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0,69 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,31 mg 2%
- Vitamin K 3,5 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
- Niacin (B3) 0,24 mg 2%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 0,02 µg 1%
Khoáng chất
- Canxi 13 mg 1%
- Sắt 0,59 mg 3%
- Magiê 16 mg 4%
- Phốt pho 54 mg 4%
- Kali 148 mg 3%
- Kẽm 0,33 mg 3%
- Đồng 0,12 mg 13%
- Mangan 0,2 mg 9%
- Selen 0,75 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 82 | 3,8 g | 13 g | 1,7 g |
| 50 g | 50 g | 41 | 1,9 g | 6,6 g | 0,9 g |
| 150 g | 150 g | 123 | 5,7 g | 20 g | 2,6 g |
| 200 g | 200 g | 164 | 7,6 g | 26 g | 3,4 g |
| 250 g | 250 g | 205 | 9,6 g | 33 g | 4,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa chua đậu nành nguyên chấtđậu nành, nguyên chất68 kcal / 100 g
- Sữa chua đậu nành vị vaniđậu nành, hương vani86 kcal / 100 g
- Sữa chua đậu nành vị va-niđậu nành, hương vani, bổ sung chất xơ64 kcal / 100 g
- Sữa chua đậu nành Silk vị chuối dâuchuối-dâu, đậu nành88 kcal / 100 g
- Sữa chua đậu nành vị việt quất Silkviệt quất, đậu nành88 kcal / 100 g
- Sữa chua hoa quảkhông béo, 0-0,5% chất béo81 kcal / 100 g
- Sữa chua trái câyít béo, có chất tạo ngọt ít calo105 kcal / 100 g
- Chè đậu nành trái câycó trái cây, có đường, không tăng cường, lên men, làm lạnh78 kcal / 100 g
- Thức uống sữa chua hương trái câyhương trái cây75 kcal / 100 g
- Sản phẩm thay thế sữa chua từ thực vậtlàm từ đậu nành, có đường, có hương vị62 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa chua đậu nành
100 g Sữa chua đậu nành có bao nhiêu calo?
100 g Sữa chua đậu nành có 82 kcal, gồm 3,8 g đạm, 13 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
50 g Sữa chua đậu nành có bao nhiêu calo?
50 g Sữa chua đậu nành có 41 kcal, gồm 1,9 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
150 g Sữa chua đậu nành có bao nhiêu calo?
150 g Sữa chua đậu nành có 123 kcal, gồm 5,7 g đạm, 20 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
200 g Sữa chua đậu nành có bao nhiêu calo?
200 g Sữa chua đậu nành có 164 kcal, gồm 7,6 g đạm, 26 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
250 g Sữa chua đậu nành có bao nhiêu calo?
250 g Sữa chua đậu nành có 205 kcal, gồm 9,6 g đạm, 33 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 6989 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ