Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa chua đậu nành
Calo và thông tin dinh dưỡng
đậu nành, hương vị trái cây, có bổ sung chất xơ
69
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,3 g
Carb7,2 g
Chất béo2,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 69 kcal —
- Chất đạm 4,3 g 9%
- Carbohydrate 7,2 g 3%
- Chất béo 2,1 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 1,2 g 4%
- Đường 6,3 g —
- Natri 18 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,31 mg 2%
- Vitamin K 3,5 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
- Niacin (B3) 0,24 mg 2%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 0,02 µg 1%
Khoáng chất
- Canxi 161 mg 12%
- Sắt 0,77 mg 4%
- Magiê 17 mg 4%
- Phốt pho 122 mg 10%
- Kali 91 mg 2%
- Kẽm 0,38 mg 3%
- Đồng 0,14 mg 16%
- Mangan 0,3 mg 13%
- Selen 0,92 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 69 | 4,3 g | 7,2 g | 2,1 g |
| 50 g | 50 g | 35 | 2,1 g | 3,6 g | 1 g |
| 150 g | 150 g | 104 | 6,4 g | 11 g | 3,1 g |
| 200 g | 200 g | 138 | 8,6 g | 14 g | 4,1 g |
| 250 g | 250 g | 173 | 11 g | 18 g | 5,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa chua đậu nành nguyên chấtđậu nành, nguyên chất68 kcal / 100 g
- Sữa chua đậu nành vị va-niđậu nành, hương vani, bổ sung chất xơ64 kcal / 100 g
- Sữa chua đậu nành vị vaniđậu nành, hương vani86 kcal / 100 g
- Đồ uống sữa chua đậu nànhcó đường, Brazil49 kcal / 100 g
- Sữa chua đậu nành vị việt quất Silkviệt quất, đậu nành88 kcal / 100 g
- Sữa chua trái cây dêcó bổ sung chất xơ98 kcal / 100 g
- Sữa chua2-3,9% béo, hương vị trái cây, có bổ sung chất xơ95 kcal / 100 g
- Sản phẩm thay thế sữa chuacó nguồn gốc thực vật, làm từ đậu nành, có đường, bổ sung canxi và vitamin47 kcal / 100 g
- Sản phẩm thay thế sữa chua trái cây và vanicó nguồn gốc thực vật, làm từ đậu nành, có đường, bổ sung canxi và vitamin66 kcal / 100 g
- Thức uống sữa chua hương trái câyhương trái cây75 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa chua đậu nành
100 g Sữa chua đậu nành có bao nhiêu calo?
100 g Sữa chua đậu nành có 69 kcal, gồm 4,3 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
50 g Sữa chua đậu nành có bao nhiêu calo?
50 g Sữa chua đậu nành có 35 kcal, gồm 2,1 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 1 g chất béo.
150 g Sữa chua đậu nành có bao nhiêu calo?
150 g Sữa chua đậu nành có 104 kcal, gồm 6,4 g đạm, 11 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
200 g Sữa chua đậu nành có bao nhiêu calo?
200 g Sữa chua đậu nành có 138 kcal, gồm 8,6 g đạm, 14 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
250 g Sữa chua đậu nành có bao nhiêu calo?
250 g Sữa chua đậu nành có 173 kcal, gồm 11 g đạm, 18 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 6990 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ