Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

sữa chua

Calo và thông tin dinh dưỡng

2-3,9% béo, hương vị trái cây, có bổ sung chất xơ

95
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,8 g
Carb14 g
Chất béo2,2 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 95 kcal —
  • Chất đạm 3,8 g 8%
  • Carbohydrate 14 g 5%
  • Chất béo 2,2 g 3%
  • Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
  • Chất xơ 1,5 g 5%
  • Đường 11 g —
  • Natri 45 mg 2%
  • Cholesterol 9 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 20 µg 2%
  • Vitamin C 0,5 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,06 mg 0%
  • Vitamin K 0,2 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,39 mg 30%
  • Niacin (B3) 0,08 mg 0%
  • Axit pantothenic (B5) 0,39 mg 8%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 6 µg 2%
  • Vitamin B12 0,31 µg 13%
  • Choline 15,2 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 105 mg 8%
  • Sắt 0,1 mg 1%
  • Magiê 10 mg 2%
  • Phốt pho 89 mg 7%
  • Kali 146 mg 3%
  • Kẽm 0,44 mg 4%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,03 mg 1%
  • Selen 3,4 µg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g953,8 g14 g2,2 g
50 g50 g481,9 g6,9 g1,1 g
150 g150 g1435,7 g21 g3,3 g
200 g200 g1907,7 g28 g4,4 g
250 g250 g2389,6 g35 g5,5 g

Câu hỏi về sữa chua

100 g sữa chua có bao nhiêu calo?

100 g sữa chua có 95 kcal, gồm 3,8 g đạm, 14 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

50 g sữa chua có bao nhiêu calo?

50 g sữa chua có 48 kcal, gồm 1,9 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

150 g sữa chua có bao nhiêu calo?

150 g sữa chua có 143 kcal, gồm 5,7 g đạm, 21 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

200 g sữa chua có bao nhiêu calo?

200 g sữa chua có 190 kcal, gồm 7,7 g đạm, 28 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

250 g sữa chua có bao nhiêu calo?

250 g sữa chua có 238 kcal, gồm 9,6 g đạm, 35 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6967 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ