Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 93 kcal —
  • Chất đạm 2,7 g 5%
  • Carbohydrate 16 g 6%
  • Chất béo 1,7 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
  • Chất xơ 0,8 g 3%
  • Đường 13 g —
  • Natri 42 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1,5 µg 0%
  • Vitamin K 3,2 µg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,14 mg 3%
  • Vitamin B6 0,01 mg 1%
  • Folate (B9) 12,2 µg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 16 mg 1%
  • Sắt 0,79 mg 4%
  • Magiê 22 mg 5%
  • Phốt pho 46 mg 4%
  • Kali 160 mg 3%
  • Kẽm 0,42 mg 4%
  • Đồng 0,15 mg 17%
  • Mangan 0,24 mg 10%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g932,7 g16 g1,7 g
50 g50 g471,4 g8 g0,9 g
150 g150 g1404,1 g24 g2,6 g
200 g200 g1865,5 g32 g3,4 g
250 g250 g2336,9 g40 g4,3 g

Câu hỏi về Món tráng miệng đậu nành

100 g Món tráng miệng đậu nành có bao nhiêu calo?

100 g Món tráng miệng đậu nành có 93 kcal, gồm 2,7 g đạm, 16 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

50 g Món tráng miệng đậu nành có bao nhiêu calo?

50 g Món tráng miệng đậu nành có 47 kcal, gồm 1,4 g đạm, 8 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

150 g Món tráng miệng đậu nành có bao nhiêu calo?

150 g Món tráng miệng đậu nành có 140 kcal, gồm 4,1 g đạm, 24 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

200 g Món tráng miệng đậu nành có bao nhiêu calo?

200 g Món tráng miệng đậu nành có 186 kcal, gồm 5,5 g đạm, 32 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

250 g Món tráng miệng đậu nành có bao nhiêu calo?

250 g Món tráng miệng đậu nành có 233 kcal, gồm 6,9 g đạm, 40 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20921 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ