Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 148 kcal —
  • Chất đạm 1,7 g 3%
  • Carbohydrate 16 g 6%
  • Chất béo 8 g 10%
  • Chất béo bão hòa 4,9 g 25%
  • Chất xơ 2,1 g 8%
  • Đường 12 g —
  • Natri 26 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 0,18 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,11 mg 2%
  • Vitamin B6 0,01 mg 1%
  • Folate (B9) 6,7 µg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 17 mg 1%
  • Sắt 1,3 mg 7%
  • Magiê 28 mg 7%
  • Phốt pho 53 mg 4%
  • Kali 200 mg 4%
  • Kẽm 0,39 mg 4%
  • Đồng 0,2 mg 22%
  • Mangan 0,26 mg 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1481,7 g16 g8 g
50 g50 g740,8 g7,9 g4 g
150 g150 g2222,5 g24 g12 g
200 g200 g2963,3 g32 g16 g
250 g250 g3704,2 g40 g20 g

Câu hỏi về Món tráng miệng thực vật

100 g Món tráng miệng thực vật có bao nhiêu calo?

100 g Món tráng miệng thực vật có 148 kcal, gồm 1,7 g đạm, 16 g carbohydrate và 8 g chất béo.

50 g Món tráng miệng thực vật có bao nhiêu calo?

50 g Món tráng miệng thực vật có 74 kcal, gồm 0,8 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 4 g chất béo.

150 g Món tráng miệng thực vật có bao nhiêu calo?

150 g Món tráng miệng thực vật có 222 kcal, gồm 2,5 g đạm, 24 g carbohydrate và 12 g chất béo.

200 g Món tráng miệng thực vật có bao nhiêu calo?

200 g Món tráng miệng thực vật có 296 kcal, gồm 3,3 g đạm, 32 g carbohydrate và 16 g chất béo.

250 g Món tráng miệng thực vật có bao nhiêu calo?

250 g Món tráng miệng thực vật có 370 kcal, gồm 4,2 g đạm, 40 g carbohydrate và 20 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20922 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ