Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 75 kcal —
  • Chất đạm 0,2 g 0%
  • Carbohydrate 16 g 6%
  • Chất béo 1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
  • Đường 11 g —
  • Natri 38 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Niacin (B3) 0,13 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,1 mg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 50 mg 4%
  • Sắt 0,15 mg 1%
  • Magiê 8,2 mg 2%
  • Phốt pho 18 mg 1%
  • Kali 46 mg 1%
  • Kẽm 0,12 mg 1%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,15 mg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g750,2 g16 g1 g
50 g50 g380,1 g8 g0,5 g
150 g150 g1130,3 g24 g1,5 g
200 g200 g1500,4 g32 g2 g
250 g250 g1880,5 g40 g2,5 g

Câu hỏi về Món tráng miệng thực vật

100 g Món tráng miệng thực vật có bao nhiêu calo?

100 g Món tráng miệng thực vật có 75 kcal, gồm 0,2 g đạm, 16 g carbohydrate và 1 g chất béo.

50 g Món tráng miệng thực vật có bao nhiêu calo?

50 g Món tráng miệng thực vật có 38 kcal, gồm 0,1 g đạm, 8 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Món tráng miệng thực vật có bao nhiêu calo?

150 g Món tráng miệng thực vật có 113 kcal, gồm 0,3 g đạm, 24 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

200 g Món tráng miệng thực vật có bao nhiêu calo?

200 g Món tráng miệng thực vật có 150 kcal, gồm 0,4 g đạm, 32 g carbohydrate và 2 g chất béo.

250 g Món tráng miệng thực vật có bao nhiêu calo?

250 g Món tráng miệng thực vật có 188 kcal, gồm 0,5 g đạm, 40 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20923 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ