Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 89 kcal —
  • Chất đạm 2,3 g 5%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 3,8 g 5%
  • Chất béo bão hòa 2,4 g 12%
  • Chất xơ 1 g 4%
  • Đường 11 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g892,3 g11 g3,8 g
50 g50 g451,2 g5,4 g1,9 g
150 g150 g1343,5 g16 g5,7 g
200 g200 g1784,6 g22 g7,6 g
250 g250 g2235,8 g27 g9,5 g

Câu hỏi về Sản phẩm thực vật thay thế món tráng miệng và bánh pudding

100 g Sản phẩm thực vật thay thế món tráng miệng và bánh pudding có bao nhiêu calo?

100 g Sản phẩm thực vật thay thế món tráng miệng và bánh pudding có 89 kcal, gồm 2,3 g đạm, 11 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

50 g Sản phẩm thực vật thay thế món tráng miệng và bánh pudding có bao nhiêu calo?

50 g Sản phẩm thực vật thay thế món tráng miệng và bánh pudding có 45 kcal, gồm 1,2 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

150 g Sản phẩm thực vật thay thế món tráng miệng và bánh pudding có bao nhiêu calo?

150 g Sản phẩm thực vật thay thế món tráng miệng và bánh pudding có 134 kcal, gồm 3,5 g đạm, 16 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.

200 g Sản phẩm thực vật thay thế món tráng miệng và bánh pudding có bao nhiêu calo?

200 g Sản phẩm thực vật thay thế món tráng miệng và bánh pudding có 178 kcal, gồm 4,6 g đạm, 22 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.

250 g Sản phẩm thực vật thay thế món tráng miệng và bánh pudding có bao nhiêu calo?

250 g Sản phẩm thực vật thay thế món tráng miệng và bánh pudding có 223 kcal, gồm 5,8 g đạm, 27 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) H843300 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ