Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 86 kcal —
  • Chất đạm 2,3 g 5%
  • Carbohydrate 16 g 6%
  • Chất béo 1,1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 16 g —
  • Natri 31 mg 1%
  • Cholesterol 4,8 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 12,9 µg 1%
  • Vitamin C 4,7 mg 5%
  • Vitamin D 0,03 µg 0%
  • Vitamin E 0,11 mg 1%
  • Vitamin K 1,1 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
  • Niacin (B3) 0,12 mg 1%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 5,2 µg 1%
  • Vitamin B12 0,3 µg 13%

Khoáng chất

  • Canxi 92,9 mg 7%
  • Sắt 0,11 mg 1%
  • Magiê 9,8 mg 2%
  • Phốt pho 70,7 mg 6%
  • Kali 132 mg 3%
  • Kẽm 0,33 mg 3%
  • Đồng 0,01 mg 2%
  • Mangan 0,08 mg 4%
  • Selen 2,1 µg 4%
  • Iốt 14,1 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g862,3 g16 g1,1 g
50 g50 g431,2 g8 g0,6 g
150 g150 g1293,5 g24 g1,7 g
200 g200 g1724,6 g32 g2,3 g
250 g250 g2155,8 g40 g2,9 g

Câu hỏi về Yoghurt drink, berry, probiotics, rainbow

100 g Yoghurt drink, berry, probiotics, rainbow có bao nhiêu calo?

100 g Yoghurt drink, berry, probiotics, rainbow có 86 kcal, gồm 2,3 g đạm, 16 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

50 g Yoghurt drink, berry, probiotics, rainbow có bao nhiêu calo?

50 g Yoghurt drink, berry, probiotics, rainbow có 43 kcal, gồm 1,2 g đạm, 8 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g Yoghurt drink, berry, probiotics, rainbow có bao nhiêu calo?

150 g Yoghurt drink, berry, probiotics, rainbow có 129 kcal, gồm 3,5 g đạm, 24 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

200 g Yoghurt drink, berry, probiotics, rainbow có bao nhiêu calo?

200 g Yoghurt drink, berry, probiotics, rainbow có 172 kcal, gồm 4,6 g đạm, 32 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

250 g Yoghurt drink, berry, probiotics, rainbow có bao nhiêu calo?

250 g Yoghurt drink, berry, probiotics, rainbow có 215 kcal, gồm 5,8 g đạm, 40 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32424 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ