Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 60 kcal —
  • Chất đạm 0,5 g 1%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,6 g 2%
  • Đường 12 g —
  • Natri 2 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 4,5 µg 0%
  • Vitamin C 35 mg 39%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,21 mg 1%
  • Vitamin K 0,92 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0,06 mg 0%
  • Vitamin B6 0,01 mg 1%
  • Folate (B9) 1,9 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 12,2 mg 1%
  • Sắt 0,31 mg 2%
  • Magiê 4,7 mg 1%
  • Phốt pho 13,1 mg 1%
  • Kali 28,9 mg 1%
  • Kẽm 0,11 mg 1%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,33 mg 14%
  • Selen 0,35 µg 1%
  • Iốt 1,1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g600,5 g13 g0,3 g
50 g50 g300,3 g6,6 g0,1 g
150 g150 g900,8 g20 g0,4 g
200 g200 g1201,1 g26 g0,5 g
250 g250 g1501,3 g33 g0,6 g

Câu hỏi về Berry drink, proviva, average, contains probiotics

100 g Berry drink, proviva, average, contains probiotics có bao nhiêu calo?

100 g Berry drink, proviva, average, contains probiotics có 60 kcal, gồm 0,5 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Berry drink, proviva, average, contains probiotics có bao nhiêu calo?

50 g Berry drink, proviva, average, contains probiotics có 30 kcal, gồm 0,3 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Berry drink, proviva, average, contains probiotics có bao nhiêu calo?

150 g Berry drink, proviva, average, contains probiotics có 90 kcal, gồm 0,8 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

200 g Berry drink, proviva, average, contains probiotics có bao nhiêu calo?

200 g Berry drink, proviva, average, contains probiotics có 120 kcal, gồm 1,1 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

250 g Berry drink, proviva, average, contains probiotics có bao nhiêu calo?

250 g Berry drink, proviva, average, contains probiotics có 150 kcal, gồm 1,3 g đạm, 33 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32416 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ