Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 75 kcal —
  • Chất đạm 3,2 g 6%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 0,9 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 11 g —
  • Natri 37,6 mg 2%
  • Cholesterol 3,6 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 8,6 µg 1%
  • Vitamin C 1,5 mg 2%
  • Vitamin D 0,03 µg 0%
  • Vitamin E 0,08 mg 1%
  • Vitamin K 0,38 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
  • Niacin (B3) 0,13 mg 1%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 4,3 µg 1%
  • Vitamin B12 0,36 µg 15%

Khoáng chất

  • Canxi 110 mg 8%
  • Sắt 0,06 mg 0%
  • Magiê 10,6 mg 3%
  • Phốt pho 82,1 mg 7%
  • Kali 148 mg 3%
  • Kẽm 0,37 mg 3%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,01 mg 1%
  • Selen 2,5 µg 5%
  • Iốt 12,7 µg 8%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g753,2 g13 g0,9 g
50 g50 g381,6 g6,4 g0,5 g
150 g150 g1134,9 g19 g1,4 g
200 g200 g1506,5 g26 g1,9 g
250 g250 g1888,1 g32 g2,3 g

Câu hỏi về Yoghurt, drinkable, 0.9% fat, probiotics

100 g Yoghurt, drinkable, 0.9% fat, probiotics có bao nhiêu calo?

100 g Yoghurt, drinkable, 0.9% fat, probiotics có 75 kcal, gồm 3,2 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

50 g Yoghurt, drinkable, 0.9% fat, probiotics có bao nhiêu calo?

50 g Yoghurt, drinkable, 0.9% fat, probiotics có 38 kcal, gồm 1,6 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Yoghurt, drinkable, 0.9% fat, probiotics có bao nhiêu calo?

150 g Yoghurt, drinkable, 0.9% fat, probiotics có 113 kcal, gồm 4,9 g đạm, 19 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

200 g Yoghurt, drinkable, 0.9% fat, probiotics có bao nhiêu calo?

200 g Yoghurt, drinkable, 0.9% fat, probiotics có 150 kcal, gồm 6,5 g đạm, 26 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

250 g Yoghurt, drinkable, 0.9% fat, probiotics có bao nhiêu calo?

250 g Yoghurt, drinkable, 0.9% fat, probiotics có 188 kcal, gồm 8,1 g đạm, 32 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 33703 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ