Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 65 kcal —
  • Chất đạm 2,6 g 5%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 13 g —
  • Natri 37,5 mg 2%
  • Cholesterol 0,85 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,95 µg 0%
  • Vitamin C 1,6 mg 2%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,06 mg 0%
  • Vitamin K 0,38 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
  • Niacin (B3) 0,11 mg 1%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 4,4 µg 1%
  • Vitamin B12 0,1 µg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 103 mg 8%
  • Sắt 0,07 mg 0%
  • Magiê 10,9 mg 3%
  • Phốt pho 77,6 mg 6%
  • Kali 144 mg 3%
  • Kẽm 0,38 mg 3%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,03 mg 2%
  • Selen 2,4 µg 4%
  • Iốt 16,1 µg 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g652,6 g13 g0,1 g
50 g50 g331,3 g6,5 g0,1 g
150 g150 g983,9 g19 g0,2 g
200 g200 g1305,3 g26 g0,2 g
250 g250 g1636,6 g32 g0,3 g

Câu hỏi về Yoghurt, drinkable, flavoured, fat 0.1 g

100 g Yoghurt, drinkable, flavoured, fat 0.1 g có bao nhiêu calo?

100 g Yoghurt, drinkable, flavoured, fat 0.1 g có 65 kcal, gồm 2,6 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Yoghurt, drinkable, flavoured, fat 0.1 g có bao nhiêu calo?

50 g Yoghurt, drinkable, flavoured, fat 0.1 g có 33 kcal, gồm 1,3 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Yoghurt, drinkable, flavoured, fat 0.1 g có bao nhiêu calo?

150 g Yoghurt, drinkable, flavoured, fat 0.1 g có 98 kcal, gồm 3,9 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Yoghurt, drinkable, flavoured, fat 0.1 g có bao nhiêu calo?

200 g Yoghurt, drinkable, flavoured, fat 0.1 g có 130 kcal, gồm 5,3 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Yoghurt, drinkable, flavoured, fat 0.1 g có bao nhiêu calo?

250 g Yoghurt, drinkable, flavoured, fat 0.1 g có 163 kcal, gồm 6,6 g đạm, 32 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 29089 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ