Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Yoghurt, drinkable, flavoured, fat 0.1%, low-lactose
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 66 kcal —
- Chất đạm 2,7 g 5%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 13 g —
- Natri 38,4 mg 2%
- Cholesterol 0,87 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0,95 µg 0%
- Vitamin C 1,6 mg 2%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,06 mg 0%
- Vitamin K 0,25 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,16 mg 13%
- Niacin (B3) 0,11 mg 1%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 4,5 µg 1%
- Vitamin B12 0,1 µg 4%
Khoáng chất
- Canxi 106 mg 8%
- Sắt 0,07 mg 0%
- Magiê 11,1 mg 3%
- Phốt pho 79,4 mg 6%
- Kali 147 mg 3%
- Kẽm 0,39 mg 4%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,03 mg 2%
- Selen 2,4 µg 4%
- Iốt 13,5 µg 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 66 | 2,7 g | 13 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 33 | 1,3 g | 6,5 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 99 | 4 g | 20 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 132 | 5,4 g | 26 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 165 | 6,7 g | 33 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Yoghurt drinkable flavoured fat 0.1 g65 kcal / 100 g
- Yoghurt flavoured 1.5% fat low-lactose80 kcal / 100 g
- Curd milk flavoured low-lactose75 kcal / 100 g
- Curd milk flavoured lactose-free80 kcal / 100 g
- Quark flavoured fat-free protein quark low-lactose84 kcal / 100 g
- Quark flavoured 2.9% fat valio välipalarahka low-lactose117 kcal / 100 g
- Sour milk low-lactose 1 ug vitamin d43 kcal / 100 g
- Milk low-lactose 1 ug added vitamin d34 kcal / 100 g
- Sour milk 0.4% fat low-lactose 1 ug vitamin d probiotics aktiivi36 kcal / 100 g
- Sữa chua uống có hương vị1% chất béo59 kcal / 100 g
Câu hỏi về Yoghurt, drinkable, flavoured, fat 0.1%, low-lactose
100 g Yoghurt, drinkable, flavoured, fat 0.1%, low-lactose có bao nhiêu calo?
100 g Yoghurt, drinkable, flavoured, fat 0.1%, low-lactose có 66 kcal, gồm 2,7 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Yoghurt, drinkable, flavoured, fat 0.1%, low-lactose có bao nhiêu calo?
50 g Yoghurt, drinkable, flavoured, fat 0.1%, low-lactose có 33 kcal, gồm 1,3 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Yoghurt, drinkable, flavoured, fat 0.1%, low-lactose có bao nhiêu calo?
150 g Yoghurt, drinkable, flavoured, fat 0.1%, low-lactose có 99 kcal, gồm 4 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Yoghurt, drinkable, flavoured, fat 0.1%, low-lactose có bao nhiêu calo?
200 g Yoghurt, drinkable, flavoured, fat 0.1%, low-lactose có 132 kcal, gồm 5,4 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g Yoghurt, drinkable, flavoured, fat 0.1%, low-lactose có bao nhiêu calo?
250 g Yoghurt, drinkable, flavoured, fat 0.1%, low-lactose có 165 kcal, gồm 6,7 g đạm, 33 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 30452 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ