Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 64 kcal —
  • Chất đạm 1,7 g 3%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 0,8 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 12 g —
  • Natri 23,5 mg 1%
  • Cholesterol 3,5 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 9,2 µg 1%
  • Vitamin C 1,3 mg 1%
  • Vitamin D 0,02 µg 0%
  • Vitamin E 0,03 mg 0%
  • Vitamin K 0,33 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 0,07 mg 0%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 3 µg 1%
  • Vitamin B12 0,22 µg 9%

Khoáng chất

  • Canxi 68,8 mg 5%
  • Sắt 0,05 mg 0%
  • Magiê 6,6 mg 2%
  • Phốt pho 52,9 mg 4%
  • Kali 88,6 mg 2%
  • Kẽm 0,24 mg 2%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 1,6 µg 3%
  • Iốt 10,4 µg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g641,7 g12 g0,8 g
50 g50 g320,8 g6,1 g0,4 g
150 g150 g962,5 g18 g1,2 g
200 g200 g1283,3 g24 g1,7 g
250 g250 g1604,1 g30 g2,1 g

Câu hỏi về Yoghurt, drinkable, danup drink, 0.8% fat

100 g Yoghurt, drinkable, danup drink, 0.8% fat có bao nhiêu calo?

100 g Yoghurt, drinkable, danup drink, 0.8% fat có 64 kcal, gồm 1,7 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

50 g Yoghurt, drinkable, danup drink, 0.8% fat có bao nhiêu calo?

50 g Yoghurt, drinkable, danup drink, 0.8% fat có 32 kcal, gồm 0,8 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g Yoghurt, drinkable, danup drink, 0.8% fat có bao nhiêu calo?

150 g Yoghurt, drinkable, danup drink, 0.8% fat có 96 kcal, gồm 2,5 g đạm, 18 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

200 g Yoghurt, drinkable, danup drink, 0.8% fat có bao nhiêu calo?

200 g Yoghurt, drinkable, danup drink, 0.8% fat có 128 kcal, gồm 3,3 g đạm, 24 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

250 g Yoghurt, drinkable, danup drink, 0.8% fat có bao nhiêu calo?

250 g Yoghurt, drinkable, danup drink, 0.8% fat có 160 kcal, gồm 4,1 g đạm, 30 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 34653 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ