Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 49 kcal —
  • Chất đạm 7,1 g 14%
  • Carbohydrate 3,8 g 1%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 3,8 g —
  • Natri 77,1 mg 3%
  • Cholesterol 4 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1,2 µg 0%
  • Vitamin C 1,1 mg 1%
  • Vitamin D 2 µg 10%
  • Vitamin E 0,01 mg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 11,3 µg 3%
  • Vitamin B12 0,6 µg 25%

Khoáng chất

  • Canxi 119 mg 9%
  • Sắt 0,05 mg 0%
  • Magiê 12 mg 3%
  • Phốt pho 144 mg 12%
  • Kali 166 mg 4%
  • Kẽm 0,5 mg 5%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,01 mg 1%
  • Selen 3,4 µg 6%
  • Iốt 16,2 µg 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g497,1 g3,8 g0,3 g
50 g50 g253,6 g1,9 g0,1 g
150 g150 g7411 g5,7 g0,4 g
200 g200 g9814 g7,6 g0,6 g
250 g250 g12318 g9,6 g0,7 g

Câu hỏi về Quark, drinkable

100 g Quark, drinkable có bao nhiêu calo?

100 g Quark, drinkable có 49 kcal, gồm 7,1 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Quark, drinkable có bao nhiêu calo?

50 g Quark, drinkable có 25 kcal, gồm 3,6 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Quark, drinkable có bao nhiêu calo?

150 g Quark, drinkable có 74 kcal, gồm 11 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

200 g Quark, drinkable có bao nhiêu calo?

200 g Quark, drinkable có 98 kcal, gồm 14 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Quark, drinkable có bao nhiêu calo?

250 g Quark, drinkable có 123 kcal, gồm 18 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 34598 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ