Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 46 kcal —
  • Chất đạm 3,6 g 7%
  • Carbohydrate 4,4 g 2%
  • Chất béo 1,5 g 2%
  • Chất béo bão hòa 1 g 5%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 4 g —
  • Natri 103 mg 4%
  • Cholesterol 7 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 14 µg 2%
  • Vitamin C 1 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,05 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,28 mg 6%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 1,9 µg 0%
  • Vitamin B12 0,69 µg 29%
  • Choline 17,7 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 128 mg 10%
  • Sắt 0,27 mg 2%
  • Magiê 13 mg 3%
  • Phốt pho 98 mg 8%
  • Kali 178 mg 4%
  • Kẽm 0,43 mg 4%
  • Đồng 0 mg 0%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 4 µg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g463,6 g4,4 g1,5 g
50 g50 g231,8 g2,2 g0,8 g
150 g150 g695,4 g6,6 g2,3 g
200 g200 g927,2 g8,8 g3 g
250 g250 g1159 g11 g3,8 g

Câu hỏi về Bơ sữa

100 g Bơ sữa có bao nhiêu calo?

100 g Bơ sữa có 46 kcal, gồm 3,6 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

50 g Bơ sữa có bao nhiêu calo?

50 g Bơ sữa có 23 kcal, gồm 1,8 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Bơ sữa có bao nhiêu calo?

150 g Bơ sữa có 69 kcal, gồm 5,4 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

200 g Bơ sữa có bao nhiêu calo?

200 g Bơ sữa có 92 kcal, gồm 7,2 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 3 g chất béo.

250 g Bơ sữa có bao nhiêu calo?

250 g Bơ sữa có 115 kcal, gồm 9 g đạm, 11 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7710 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ