Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Semi soft butter, butter & canola oil, spreadable
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 648 kcal —
- Chất đạm 0,3 g 1%
- Carbohydrate 1,4 g 1%
- Chất béo 72 g 93%
- Chất béo bão hòa 35 g 174%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 1,4 g —
- Natri 450 mg 20%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 499 µg 55%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 2,6 µg 13%
- Vitamin E 16 mg 107%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0,2 mg 1%
- Vitamin B6 0,01 mg 1%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,06 µg 3%
Khoáng chất
- Canxi 21 mg 2%
- Sắt 0,25 mg 1%
- Phốt pho 17 mg 1%
- Kali 26 mg 1%
- Kẽm 0,37 mg 3%
- Selen 1 µg 2%
- Iốt 1,2 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 648 | 0,3 g | 1,4 g | 72 g |
| 50 g | 50 g | 324 | 0,2 g | 0,7 g | 36 g |
| 150 g | 150 g | 972 | 0,5 g | 2,1 g | 109 g |
| 200 g | 200 g | 1296 | 0,6 g | 2,8 g | 145 g |
| 250 g | 250 g | 1620 | 0,8 g | 3,5 g | 181 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Semi soft butter, butter & canola oil, spreadable
100 g Semi soft butter, butter & canola oil, spreadable có bao nhiêu calo?
100 g Semi soft butter, butter & canola oil, spreadable có 648 kcal, gồm 0,3 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 72 g chất béo.
50 g Semi soft butter, butter & canola oil, spreadable có bao nhiêu calo?
50 g Semi soft butter, butter & canola oil, spreadable có 324 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 36 g chất béo.
150 g Semi soft butter, butter & canola oil, spreadable có bao nhiêu calo?
150 g Semi soft butter, butter & canola oil, spreadable có 972 kcal, gồm 0,5 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 109 g chất béo.
200 g Semi soft butter, butter & canola oil, spreadable có bao nhiêu calo?
200 g Semi soft butter, butter & canola oil, spreadable có 1296 kcal, gồm 0,6 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 145 g chất béo.
250 g Semi soft butter, butter & canola oil, spreadable có bao nhiêu calo?
250 g Semi soft butter, butter & canola oil, spreadable có 1620 kcal, gồm 0,8 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 181 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) J1013 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ