Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 747 kcal —
  • Chất đạm 0,4 g 1%
  • Carbohydrate 0,6 g 0%
  • Chất béo 83 g 106%
  • Chất béo bão hòa 50 g 248%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,5 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g7470,4 g0,6 g83 g
50 g50 g3740,2 g0,3 g41 g
150 g150 g11210,6 g0,9 g124 g
200 g200 g14940,8 g1,2 g165 g
250 g250 g18681 g1,5 g206 g

Câu hỏi về Butter, cheese dairy

100 g Butter, cheese dairy có bao nhiêu calo?

100 g Butter, cheese dairy có 747 kcal, gồm 0,4 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 83 g chất béo.

50 g Butter, cheese dairy có bao nhiêu calo?

50 g Butter, cheese dairy có 374 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 41 g chất béo.

150 g Butter, cheese dairy có bao nhiêu calo?

150 g Butter, cheese dairy có 1121 kcal, gồm 0,6 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 124 g chất béo.

200 g Butter, cheese dairy có bao nhiêu calo?

200 g Butter, cheese dairy có 1494 kcal, gồm 0,8 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 165 g chất béo.

250 g Butter, cheese dairy có bao nhiêu calo?

250 g Butter, cheese dairy có 1868 kcal, gồm 1 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 206 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 60 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ