Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 553 kcal —
  • Chất đạm 17 g 35%
  • Carbohydrate 35 g 13%
  • Chất béo 37 g 48%
  • Chất béo bão hòa 6,6 g 33%
  • Chất xơ 5,8 g 21%
  • Đường 15 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g55317 g35 g37 g
50 g50 g2778,7 g18 g19 g
150 g150 g83026 g53 g56 g
200 g200 g110635 g71 g75 g
250 g250 g138344 g89 g94 g

Câu hỏi về Bơ đậu phộng

100 g Bơ đậu phộng có bao nhiêu calo?

100 g Bơ đậu phộng có 553 kcal, gồm 17 g đạm, 35 g carbohydrate và 37 g chất béo.

50 g Bơ đậu phộng có bao nhiêu calo?

50 g Bơ đậu phộng có 277 kcal, gồm 8,7 g đạm, 18 g carbohydrate và 19 g chất béo.

150 g Bơ đậu phộng có bao nhiêu calo?

150 g Bơ đậu phộng có 830 kcal, gồm 26 g đạm, 53 g carbohydrate và 56 g chất béo.

200 g Bơ đậu phộng có bao nhiêu calo?

200 g Bơ đậu phộng có 1106 kcal, gồm 35 g đạm, 71 g carbohydrate và 75 g chất béo.

250 g Bơ đậu phộng có bao nhiêu calo?

250 g Bơ đậu phộng có 1383 kcal, gồm 44 g đạm, 89 g carbohydrate và 94 g chất béo.

Nguồn: ausnut F009990 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ