Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 620 kcal —
  • Chất đạm 29 g 58%
  • Carbohydrate 9,9 g 4%
  • Chất béo 50 g 64%
  • Chất béo bão hòa 7,7 g 39%
  • Chất xơ 8,4 g 30%
  • Đường 4,9 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g62029 g9,9 g50 g
50 g50 g31015 g5 g25 g
150 g150 g93044 g15 g75 g
200 g200 g124058 g20 g99 g
250 g250 g155073 g25 g124 g

Câu hỏi về Bơ đậu phộng

100 g Bơ đậu phộng có bao nhiêu calo?

100 g Bơ đậu phộng có 620 kcal, gồm 29 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 50 g chất béo.

50 g Bơ đậu phộng có bao nhiêu calo?

50 g Bơ đậu phộng có 310 kcal, gồm 15 g đạm, 5 g carbohydrate và 25 g chất béo.

150 g Bơ đậu phộng có bao nhiêu calo?

150 g Bơ đậu phộng có 930 kcal, gồm 44 g đạm, 15 g carbohydrate và 75 g chất béo.

200 g Bơ đậu phộng có bao nhiêu calo?

200 g Bơ đậu phộng có 1240 kcal, gồm 58 g đạm, 20 g carbohydrate và 99 g chất béo.

250 g Bơ đậu phộng có bao nhiêu calo?

250 g Bơ đậu phộng có 1550 kcal, gồm 73 g đạm, 25 g carbohydrate và 124 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) H110800 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ