Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 596 kcal —
  • Chất đạm 22 g 44%
  • Carbohydrate 14 g 5%
  • Chất béo 50 g 64%
  • Chất béo bão hòa 8,8 g 44%
  • Chất xơ 5,8 g 21%
  • Đường 8,6 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g59622 g14 g50 g
50 g50 g29811 g7,2 g25 g
150 g150 g89433 g22 g74 g
200 g200 g119244 g29 g99 g
250 g250 g149056 g36 g124 g

Câu hỏi về Bơ đậu phộng

100 g Bơ đậu phộng có bao nhiêu calo?

100 g Bơ đậu phộng có 596 kcal, gồm 22 g đạm, 14 g carbohydrate và 50 g chất béo.

50 g Bơ đậu phộng có bao nhiêu calo?

50 g Bơ đậu phộng có 298 kcal, gồm 11 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 25 g chất béo.

150 g Bơ đậu phộng có bao nhiêu calo?

150 g Bơ đậu phộng có 894 kcal, gồm 33 g đạm, 22 g carbohydrate và 74 g chất béo.

200 g Bơ đậu phộng có bao nhiêu calo?

200 g Bơ đậu phộng có 1192 kcal, gồm 44 g đạm, 29 g carbohydrate và 99 g chất béo.

250 g Bơ đậu phộng có bao nhiêu calo?

250 g Bơ đậu phộng có 1490 kcal, gồm 56 g đạm, 36 g carbohydrate và 124 g chất béo.

Nguồn: ausnut F006577 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ