Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
bơ hạnh nhân
Calo và thông tin dinh dưỡng
thêm đường và muối
584
calokcal mỗi 100 g
Đạm8,2 g
Carb42 g
Chất béo43 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 584 kcal —
- Chất đạm 8,2 g 16%
- Carbohydrate 42 g 15%
- Chất béo 43 g 55%
- Chất béo bão hòa 6,1 g 31%
- Chất xơ 2,5 g 9%
- Đường 21 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 584 | 8,2 g | 42 g | 43 g |
| 50 g | 50 g | 292 | 4,1 g | 21 g | 21 g |
| 150 g | 150 g | 876 | 12 g | 64 g | 64 g |
| 200 g | 200 g | 1168 | 16 g | 85 g | 86 g |
| 250 g | 250 g | 1460 | 21 g | 106 g | 107 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về bơ hạnh nhân
100 g bơ hạnh nhân có bao nhiêu calo?
100 g bơ hạnh nhân có 584 kcal, gồm 8,2 g đạm, 42 g carbohydrate và 43 g chất béo.
50 g bơ hạnh nhân có bao nhiêu calo?
50 g bơ hạnh nhân có 292 kcal, gồm 4,1 g đạm, 21 g carbohydrate và 21 g chất béo.
150 g bơ hạnh nhân có bao nhiêu calo?
150 g bơ hạnh nhân có 876 kcal, gồm 12 g đạm, 64 g carbohydrate và 64 g chất béo.
200 g bơ hạnh nhân có bao nhiêu calo?
200 g bơ hạnh nhân có 1168 kcal, gồm 16 g đạm, 85 g carbohydrate và 86 g chất béo.
250 g bơ hạnh nhân có bao nhiêu calo?
250 g bơ hạnh nhân có 1460 kcal, gồm 21 g đạm, 106 g carbohydrate và 107 g chất béo.
Nguồn: ausnut F009994 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ