Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 613 kcal —
  • Chất đạm 1 g 2%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 69 g 88%
  • Chất béo bão hòa 16 g 79%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g6131 g0 g69 g
50 g50 g3070,5 g0 g35 g
150 g150 g9201,5 g0 g103 g
200 g200 g12262 g0 g138 g
250 g250 g15332,5 g0 g172 g

Câu hỏi về Bơ thực vật phết ít muối, giàu chất béo không bão hòa đơn

100 g Bơ thực vật phết ít muối, giàu chất béo không bão hòa đơn có bao nhiêu calo?

100 g Bơ thực vật phết ít muối, giàu chất béo không bão hòa đơn có 613 kcal, gồm 1 g đạm, 0 g carbohydrate và 69 g chất béo.

50 g Bơ thực vật phết ít muối, giàu chất béo không bão hòa đơn có bao nhiêu calo?

50 g Bơ thực vật phết ít muối, giàu chất béo không bão hòa đơn có 307 kcal, gồm 0,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 35 g chất béo.

150 g Bơ thực vật phết ít muối, giàu chất béo không bão hòa đơn có bao nhiêu calo?

150 g Bơ thực vật phết ít muối, giàu chất béo không bão hòa đơn có 920 kcal, gồm 1,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 103 g chất béo.

200 g Bơ thực vật phết ít muối, giàu chất béo không bão hòa đơn có bao nhiêu calo?

200 g Bơ thực vật phết ít muối, giàu chất béo không bão hòa đơn có 1226 kcal, gồm 2 g đạm, 0 g carbohydrate và 138 g chất béo.

250 g Bơ thực vật phết ít muối, giàu chất béo không bão hòa đơn có bao nhiêu calo?

250 g Bơ thực vật phết ít muối, giàu chất béo không bão hòa đơn có 1533 kcal, gồm 2,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 172 g chất béo.

Nguồn: ausnut F005310 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ