Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 718 kcal —
  • Chất đạm 0,9 g 2%
  • Carbohydrate 0,6 g 0%
  • Chất béo 81 g 103%
  • Chất béo bão hòa 27 g 135%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 28 mg 1%
  • Cholesterol 88 mg 29%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 819 µg 91%
  • Vitamin C 0,1 mg 0%
  • Vitamin D 0,3 µg 2%
  • Vitamin E 5 mg 33%
  • Vitamin K 70,9 µg 59%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,03 mg 0%
  • Vitamin B6 0,01 mg 1%
  • Folate (B9) 2 µg 1%
  • Vitamin B12 0,1 µg 4%
  • Choline 15 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 28 mg 2%
  • Sắt 0,09 mg 1%
  • Magiê 2 mg 0%
  • Phốt pho 23 mg 2%
  • Kali 37 mg 1%
  • Kẽm 0,02 mg 0%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Selen 0,5 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g7180,9 g0,6 g81 g
1 khẩu phần14 g1010,1 g0,1 g11 g
2 khẩu phần28 g2010,3 g0,2 g23 g
½ khẩu phần7 g500,1 g0 g5,6 g
3 khẩu phần42 g3020,4 g0,3 g34 g
4 khẩu phần56 g4020,5 g0,3 g45 g
50 g50 g3590,5 g0,3 g40 g
150 g150 g10771,4 g0,9 g121 g
200 g200 g14361,8 g1,2 g161 g
250 g250 g17952,3 g1,5 g202 g

Câu hỏi về hỗn hợp bơ và bơ thực vật

100 g hỗn hợp bơ và bơ thực vật có bao nhiêu calo?

100 g hỗn hợp bơ và bơ thực vật có 718 kcal, gồm 0,9 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 81 g chất béo.

1 khẩu phần (14 g) hỗn hợp bơ và bơ thực vật có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (14 g) hỗn hợp bơ và bơ thực vật có 101 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 11 g chất béo.

2 khẩu phần (28 g) hỗn hợp bơ và bơ thực vật có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (28 g) hỗn hợp bơ và bơ thực vật có 201 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 23 g chất béo.

½ khẩu phần (7 g) hỗn hợp bơ và bơ thực vật có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (7 g) hỗn hợp bơ và bơ thực vật có 50 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.

3 khẩu phần (42 g) hỗn hợp bơ và bơ thực vật có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (42 g) hỗn hợp bơ và bơ thực vật có 302 kcal, gồm 0,4 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 34 g chất béo.

4 khẩu phần (56 g) hỗn hợp bơ và bơ thực vật có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (56 g) hỗn hợp bơ và bơ thực vật có 402 kcal, gồm 0,5 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 45 g chất béo.

50 g hỗn hợp bơ và bơ thực vật có bao nhiêu calo?

50 g hỗn hợp bơ và bơ thực vật có 359 kcal, gồm 0,5 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 40 g chất béo.

150 g hỗn hợp bơ và bơ thực vật có bao nhiêu calo?

150 g hỗn hợp bơ và bơ thực vật có 1077 kcal, gồm 1,4 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 121 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 169052 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ