Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 900 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 100 g 128%
  • Chất béo bão hòa 62 g 310%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 2 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 840 µg 93%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 1,8 µg 9%
  • Vitamin K 8,6 µg 7%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 0%
  • Niacin (B3) 0 mg 0%
  • Axit pantothenic (B5) 0,01 mg 0%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0,01 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 4 mg 0%
  • Sắt 0 mg 0%
  • Magiê 0 mg 0%
  • Phốt pho 3 mg 0%
  • Kali 0 mg 0%
  • Kẽm 0,01 mg 0%
  • Đồng 0 mg 0%
  • Mangan 0 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g9000,3 g0 g100 g
50 g50 g4500,1 g0 g50 g
150 g150 g13500,4 g0 g150 g
200 g200 g18000,6 g0 g200 g
250 g250 g22500,7 g0 g250 g

Câu hỏi về dầu bơ

100 g dầu bơ có bao nhiêu calo?

100 g dầu bơ có 900 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 100 g chất béo.

50 g dầu bơ có bao nhiêu calo?

50 g dầu bơ có 450 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 50 g chất béo.

150 g dầu bơ có bao nhiêu calo?

150 g dầu bơ có 1350 kcal, gồm 0,4 g đạm, 0 g carbohydrate và 150 g chất béo.

200 g dầu bơ có bao nhiêu calo?

200 g dầu bơ có 1800 kcal, gồm 0,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 200 g chất béo.

250 g dầu bơ có bao nhiêu calo?

250 g dầu bơ có 2250 kcal, gồm 0,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 250 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 16401 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ