Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 897 kcal —
- Chất đạm 0,3 g 1%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 100 g 128%
- Chất béo bão hòa 62 g 310%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 897 | 0,3 g | 0 g | 100 g |
| 50 g | 50 g | 449 | 0,2 g | 0 g | 50 g |
| 150 g | 150 g | 1346 | 0,5 g | 0 g | 149 g |
| 200 g | 200 g | 1794 | 0,6 g | 0 g | 199 g |
| 250 g | 250 g | 2243 | 0,8 g | 0 g | 249 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Ghee
Ghee là gì và được làm như thế nào?
Ghee là bơ đã được đun để nước bay hơi và phần cặn sữa lắng xuống, sau đó phần chất béo trong được lọc ra. Đun lâu hơn bơ trong thường tạo mùi thơm béo, hơi giống hạt rang.
Ghee có dùng để chiên xào ở lửa lớn được không?
Được; ghee hợp để áp chảo, chiên và xào gia vị vì chịu nhiệt tốt hơn bơ thông thường. Dùng lửa vừa đến lớn, nhưng hạ lửa nếu ghee bắt đầu bốc khói.
Bảo quản ghee thế nào để không bị hỏng?
Đậy kín hũ, để nơi khô ráo, tối và mát; luôn dùng thìa sạch, khô để lấy ghee. Nếu thời tiết nóng hoặc bạn dùng không thường xuyên, bảo quản trong tủ lạnh sẽ giúp ghee giữ chất lượng lâu hơn.
Ghee thường dùng trong những món nào?
Ghee thường được dùng để xào gia vị, nấu cơm và làm các món cà ri kiểu Nam Á. Bạn cũng có thể rưới một ít lên đậu lăng, rau củ hoặc cơm nóng để tăng vị thơm béo.
Có thể thay bơ bằng ghee khi nấu ăn không?
Bạn có thể thay bơ bằng ghee theo lượng tương đương trong món áp chảo, xào hoặc nấu sốt. Ghee không có phần nước và cặn sữa như bơ, nên món nướng có thể khô hoặc khác kết cấu nếu công thức cần chính xác lượng nước từ bơ.
Ghee khác bơ trong ở điểm nào?
Cả hai đều là chất béo tách khỏi phần lớn nước và cặn sữa. Ghee thường được đun lâu hơn, đến khi cặn sữa chuyển vàng nâu, nên có mùi thơm đậm và vị giống hạt rang hơn bơ trong.
Ghee có phù hợp với người dị ứng sữa không?
Không nên xem ghee là an toàn cho người dị ứng sữa: quá trình lọc loại bỏ phần lớn cặn sữa nhưng vẫn có thể còn dấu vết. Ghee vẫn có nguồn gốc từ sữa.
Nguồn: mvt 08.252 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ