Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bơ tinh luyện
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 897 kcal —
- Chất đạm 0,3 g 1%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 100 g 128%
- Chất béo bão hòa 63 g 313%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 897 | 0,3 g | 0 g | 100 g |
| 50 g | 50 g | 449 | 0,1 g | 0 g | 50 g |
| 150 g | 150 g | 1346 | 0,4 g | 0 g | 149 g |
| 200 g | 200 g | 1794 | 0,5 g | 0 g | 199 g |
| 250 g | 250 g | 2243 | 0,6 g | 0 g | 249 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bơ tinh luyện
Bơ tinh luyện được làm như thế nào?
Đun bơ lạt ở lửa nhỏ cho nước bay hơi và phần cặn sữa lắng xuống, rồi hớt bọt và lọc lấy lớp chất béo trong. Tránh để cặn cháy nếu bạn muốn vị bơ nhẹ, không có mùi hạt rang.
Dùng bơ tinh luyện để chiên xào được không?
Được; bơ tinh luyện chịu nhiệt tốt hơn bơ thường vì phần nước và cặn sữa đã được loại bỏ. Dùng để áp chảo, xào nhanh hoặc rưới lên rau củ, nhưng vẫn nên tránh để bơ bốc khói.
Bảo quản bơ tinh luyện thế nào?
Cho bơ vào lọ sạch, khô, đậy kín và dùng thìa khô để lấy; nước lọt vào có thể làm bơ nhanh hỏng. Có thể để nơi mát, tránh ánh nắng, hoặc cất trong tủ lạnh để giữ được lâu hơn.
Có thể thay bơ tinh luyện bằng gì khi nấu ăn?
Dầu ăn trung tính như dầu cải hoặc dầu hướng dương thay được khi chiên xào, nhưng món ăn sẽ thiếu mùi bơ. Nếu dùng bơ thường, đun ở lửa vừa hoặc nhỏ vì cặn sữa dễ cháy hơn.
Bơ tinh luyện khác bơ ghee thế nào?
Cả hai đều là chất béo từ bơ đã tách nước và cặn sữa; ghee thường được đun lâu hơn để cặn sữa ngả nâu, tạo mùi thơm như hạt rang. Tên gọi và cách làm có thể chồng lấn, nên cách chế biến quyết định khác biệt rõ nhất.
Bơ tinh luyện có giống bơ trong không?
Trong cách dùng thông thường, hai tên này thường chỉ bơ đã tách phần nước và cặn sữa, nên đều hợp để chiên và áp chảo. Bơ trong có thể được lọc kỹ hơn để trông trong suốt, nhưng không phải lúc nào tên gọi cũng được dùng thống nhất.
Nguồn: BLS (Germany) Q683000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ