Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bơ
Calo và thông tin dinh dưỡng
có muối, ít béo
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 427 kcal —
- Chất đạm 0,1 g 0%
- Carbohydrate 1,2 g 0%
- Chất béo 47 g 60%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 427 | 0,1 g | 1,2 g | 47 g |
| 50 g | 50 g | 214 | 0,1 g | 0,6 g | 24 g |
| 150 g | 150 g | 641 | 0,2 g | 1,8 g | 70 g |
| 200 g | 200 g | 854 | 0,2 g | 2,4 g | 94 g |
| 250 g | 250 g | 1068 | 0,3 g | 3 g | 117 g |
Thực phẩm tương tự
- Bơ không muốitối thiểu 80% chất béo753 kcal / 100 g
- Bơ muối717 kcal / 100 g
- Bơ nhạt501 kcal / 100 g
- Bơ đánh bôngđánh bông, có muối731 kcal / 100 g
- Bơ thực vật và bơcó muối721 kcal / 100 g
- Butter high-sodium727 kcal / 100 g
- Bơ nhạt nhẹ không muối39-41% chất béo390 kcal / 100 g
- Bơ nhạt nhẹ nửa muối39-41% chất béo376 kcal / 100 g
- Bơ nhẹ có muối499 kcal / 100 g
- Bơ nhạt vừa ít béo60-62% chất béo555 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bơ
Bơ để ngoài tủ lạnh bao lâu thì mềm để phết?
Cắt lượng cần dùng rồi để ở nhiệt độ phòng khoảng 20–30 phút; miếng nhỏ mềm nhanh hơn cả thanh nguyên. Đừng để bơ ngoài cả ngày, nhất là trong phòng nóng.
Bơ có cấp đông được không?
Được. Bọc kín thanh bơ hoặc chia thành từng phần nhỏ, ghi ngày rồi cấp đông; rã đông từ từ trong ngăn mát trước khi dùng để bơ giữ kết cấu tốt hơn.
Làm bơ tách nước tại nhà thế nào?
Đun bơ lửa nhỏ đến khi tan, nổi bọt và phần cặn sữa lắng xuống đáy; hớt bọt rồi rót phần chất béo trong qua rây hoặc vải mịn, tránh để cặn lọt vào. Đun nhẹ để cặn không cháy.
Bơ dùng trong món ăn nào ngon?
Bơ làm bánh quy, bánh bông lan và bánh mì nướng thơm béo; khi áp chảo trứng hoặc rau, cho bơ gần cuối để bơ không bị cháy trong chảo nóng.
Có thể thay bơ bằng dầu ăn khi làm bánh không?
Có thể thay trong một số loại bánh, nhưng bánh sẽ ít thơm mùi bơ và kết cấu có thể khác; dầu không tạo độ xốp giống bơ được đánh bông với đường. Với bánh quy hoặc bánh cần cán lớp, nên dùng đúng bơ trong công thức.
Bơ muối khác bơ nhạt thế nào khi nấu ăn?
Bơ muối có thêm muối, nên hợp để phết bánh mì hoặc nêm món ăn; bơ nhạt dễ kiểm soát lượng muối hơn khi làm bánh. Theo mỗi 100 g, bơ muối có 730 kcal, còn bơ nhạt có 501 kcal.
Bơ bảo quản trong ngăn mát thế nào để không bị ám mùi?
Giữ bơ trong giấy gói hoặc hộp kín và đặt xa thực phẩm có mùi mạnh như hành, cá; chỉ cắt lượng vừa dùng bằng dao sạch. Nếu bơ đổi mùi ôi hoặc có dấu hiệu mốc, bỏ đi.
Nguồn: tbca BRC0005D · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ